越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trở ngại” (1)
trở ngại

英语
名obstacle
gặp trở ngại
be disabled
相关词“trở ngại” (0)
未找到相关词。
短语“trở ngại” (1)
gặp trở ngại
be disabled
